Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhập hàng" (1)

nhập hàng
phát
Tiếng Anh Danh từpurchasing
Từ vựng của tôi
Công ty đang nhập hàng.
The company is importing goods.

swap_horiz Từ liên quan "nhập hàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhập hàng" (2)

Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
Công ty đang nhập hàng.
The company is importing goods.